Monsters

Search...

... ...

... ...

Found a total of 1011 record(s) across 11 page(s). Displaying result(s) 701-800.

Monster ID ▲ kRO Name iRO Name Level HP ▼ Size Race Element Base EXP Job EXP Custom
1733 Kiehl Kiehl 90 523,000 Vừa Dị Hình Tối (Lv 2) 109,500 70,215 No
1734 MVP! Kiel D-01 Kiel D-01 90 1,523,000 Vừa Dị Hình Tối (Lv 2) 7,068,600 1,537,806 No
1735 Alicel Alicel 75 37,520 Vừa Quỷ không thuộc tính (Lv 3) 26,670 16,260 No
1736 Aliot Aliot 75 48,290 Vừa Quỷ không thuộc tính (Lv 3) 39,060 12,018 No
1737 Aliza Aliza 69 19,000 Vừa người không thuộc tính (Lv 3) 19,749 10,200 No
1738 Constant Constant 55 10,000 Nhỏ Dị Hình Tối (Lv 3) 9,690 348 No
1739 Alicel Alicel 75 37,520 Vừa Quỷ không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1740 Aliot Aliot 75 43,290 Vừa Quỷ không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1741 Christmas Cookie Christmas Cookie 28 2,090 Nhỏ người Sáng (Lv 2) 0 0 No
1742 Carat Carat 51 5,200 Vừa Quỷ gió (Lv 2) 0 0 No
1743 Myst Case Myst Case 38 3,450 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1744 Wild Rose Wild Rose 38 2,980 Nhỏ Thú gió (Lv 1) 0 0 No
1745 Constant Constant 55 1,000 Nhỏ Quỷ Tối (Lv 3) 0 0 No
1746 Aliza Aliza 69 15,000 Vừa người không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1747 Boa Boa 15 471 Vừa Thú đất (Lv 1) 0 0 No
1748 Anacondaq Anacondaq 23 1,109 Vừa Thú độc (Lv 1) 0 0 No
1749 Medusa Medusa 79 22,408 Vừa Quỷ không thuộc tính (Lv 2) 0 0 No
1750 Red Plant Red Plant 1 100 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1751 MVP! Valkyrie Randgris Valkyrie Randgris 99 3,567,200 To Thần Sáng (Lv 4) 8,564,700 9,343,560 No
1752 Skogul Skogul 70 87,544 Vừa Quỷ Tối (Lv 3) 82,860 30 No
1753 Frus Frus 69 83,422 Vừa Quỷ Tối (Lv 3) 61,860 30 No
1754 Skeggiold Skeggiold 81 295,200 Nhỏ Thần Sáng (Lv 2) 273,300 30 No
1755 Skeggiold Skeggiold 83 315,200 Nhỏ Thần Sáng (Lv 2) 297,600 30 No
1756 Hydrolancer Hydrolancer 89 308,230 To Rồng Tối (Lv 2) 0 0 No
1757 Acidus Acidus 80 51,112 To Rồng Sáng (Lv 2) 0 0 No
1758 Ferus Ferus 70 29,218 To Rồng lửa (Lv 2) 0 0 No
1759 Acidus Acidus 76 39,111 To Rồng gió (Lv 2) 0 0 No
1760 Ferus Ferus 69 21,182 To Rồng đất (Lv 2) 0 0 No
1761 Skogul Skogul 70 57,544 Vừa Quỷ Tối (Lv 3) 0 0 No
1762 Frus Frus 69 53,422 Vừa Quỷ Tối (Lv 3) 0 0 No
1763 Skeggiold Skeggiold 81 100,200 Nhỏ Thần Sáng (Lv 2) 0 0 No
1764 Skeggiold Skeggiold 83 103,000 Nhỏ Thần Sáng (Lv 2) 0 0 No
1765 Valkyrie Valkyrie 99 1,567,200 To Thần Sáng (Lv 4) 30,000 30,000 No
1766 Angeling Angeling 99 128,430 Nhỏ Thần Sáng (Lv 3) 0 0 No
1767 Deviling Deviling 99 128,430 Nhỏ Thần Sáng (Lv 3) 0 0 No
1768 MVP! Gloom Under Night Gloom Under Night 89 2,298,000 To Dị Hình Hồn (Lv 3) 2,886,525 829,335 No
1769 Agav Agav 73 29,620 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 29,340 19,866 No
1770 Echio Echio 69 34,900 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 40,680 12,900 No
1771 Vanberk Vanberk 59 9,988 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 12,609 2,703 No
1772 Isilla Isilla 62 8,297 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 9,003 9,003 No
1773 Hodremlin Hodremlin 61 12,180 Vừa Quỷ Tối (Lv 3) 20,346 6,066 No
1774 Seeker Seeker 65 10,090 Nhỏ Dị Hình gió (Lv 3) 17,013 12,834 No
1775 Snowier Snowier 60 19,230 To Dị Hình nước (Lv 2) 17,646 8,097 No
1776 Siroma Siroma 42 6,800 Nhỏ Dị Hình nước (Lv 3) 6,690 3,015 No
1777 Ice Titan Ice Titan 60 38,200 To Dị Hình nước (Lv 3) 41,616 23,784 No
1778 Gazeti Gazeti 55 12,300 Vừa Quỷ nước (Lv 1) 17,274 6,225 No
1779 MVP! Ktullanux Ktullanux 98 4,417,000 To Thú nước (Lv 4) 8,160,150 3,360,060 No
1780 Muscipular Muscipular 57 4,332 Vừa cây đất (Lv 1) 5,118 5,118 No
1781 Drosera Drosera 46 7,221 Vừa cây đất (Lv 1) 7,836 3,066 No
1782 Roween Roween 31 5,716 Vừa Thú gió (Lv 1) 5,007 3,798 No
1783 Galion Galion 44 32,240 Vừa Thú gió (Lv 2) 30,060 10,104 No
1784 Stapo Stapo 23 666 Nhỏ Dị Hình đất (Lv 2) 996 663 No
1785 MVP! Atroce Atroce 82 1,008,420 To Thú Tối (Lv 3) 886,650 356,685 No
1786 Agav Agav 73 25,620 Vừa người không thuộc tính (Lv 2) 0 0 No
1787 Echio Echio 69 36,900 Vừa người không thuộc tính (Lv 2) 0 0 No
1788 Ice Titan Ice Titan 60 32,900 To Dị Hình nước (Lv 3) 0 0 No
1789 Iceicle Iceicle 38 10 Nhỏ Dị Hình nước (Lv 2) 15 15 No
1790 Rafflesia Rafflesia 17 1,333 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1791 Galion Galion 44 32,240 Vừa Thú gió (Lv 2) 0 0 No
1792 Soccer Ball Soccer Ball 1 1,000 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1793 Megalith Megalith 45 5,300 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 4) 0 0 No
1794 Roween Roween 31 5,716 Vừa Thú gió (Lv 1) 0 0 No
1795 Bloody Knight Bloody Knight 82 800,000 To Thần Hồn (Lv 1) 0 0 No
1796 Aunoe Aunoe 62 21,297 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 12,306 12,306 No
1797 Fanat Fanat 62 21,297 Vừa người không thuộc tính (Lv 4) 12,306 12,306 No
1798 Treasure Chest Treasure Chest 99 0 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1799 Lord Knight Seyren Lord Knight Seyren 99 347,590 Vừa người lửa (Lv 4) 54,000 30,000 No
1800 Assassin Cross Eremes Assassin Cross Eremes 99 211,230 Vừa người độc (Lv 4) 54,000 30,000 No
1801 Mastersmith Howard Mastersmith Howard 99 310,000 Vừa người nước (Lv 4) 54,000 30,000 No
1802 High Priest Margaretha High Priest Margaretha 99 182,910 Vừa người Sáng (Lv 4) 54,000 30,000 No
1803 Sniper Cecil Sniper Cecil 99 209,000 Vừa người gió (Lv 4) 54,000 30,000 No
1804 High Wizard Kathryne High Wizard Kathryne 99 189,920 Vừa người Hồn (Lv 3) 54,000 30,000 No
1805 Lord Knight Seyren Lord Knight Seyren 99 1,647,590 Vừa người lửa (Lv 4) 14,506,800 4,709,910 No
1806 Assassin Cross Eremes Assassin Cross Eremes 99 1,411,230 Vừa người độc (Lv 4) 12,250,200 4,777,140 No
1807 Mastersmith Howard Mastersmith Howard 99 1,460,000 Vừa người đất (Lv 4) 12,007,020 4,263,000 No
1808 High Priest Margaretha High Priest Margaretha 99 1,092,910 Vừa người Sáng (Lv 4) 12,771,000 3,956,400 No
1809 Sniper Cecil Sniper Cecil 99 1,349,000 Vừa người gió (Lv 4) 12,279,000 4,578,000 No
1810 High Wizard Kathryne High Wizard Kathryne 99 1,069,920 Vừa người Hồn (Lv 3) 12,024,600 4,910,100 No
1811 Bandit Bandit 18 641 Nhỏ Thú đất (Lv 1) 0 0 No
1812 Delightful Lude Delightful Lude 99 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1813 Hydrolancer Hydrolancer 99 1,880,000 To Thần Hồn (Lv 1) 12,000,000 6,000,000 No
1814 Moonlight Flower Moonlight Flower 80 30,000 Vừa Thú lửa (Lv 3) 90,000 90,000 No
1815 Rice Cake Rice Cake 12 20 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1816 Gourd Gourd 12 1,000 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1817 Detarderous Detarderous 99 8,880,000 To Thần Hồn (Lv 2) 13,500,000 7,500,000 No
1818 Alarm Alarm 58 10,647 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1819 Bathory Bathory 44 5,415 Vừa người Tối (Lv 1) 0 0 No
1820 Bigfoot Bigfoot 25 1,619 To Thú đất (Lv 1) 0 0 No
1821 Desert Wolf Desert Wolf 27 1,716 Vừa Thú lửa (Lv 1) 0 0 No
1822 Deviruchi Deviruchi 46 6,666 Nhỏ Quỷ Tối (Lv 1) 0 0 No
1823 Freezer Freezer 72 8,636 Vừa Thú nước (Lv 2) 0 0 No
1824 Baby Hatii Baby Hatii 61 20,199 Vừa Thú nước (Lv 2) 0 0 No
1825 Christmas Goblin Christmas Goblin 25 1,176 Vừa người gió (Lv 1) 0 0 No
1826 Myst Myst 38 3,745 To Dị Hình độc (Lv 1) 0 0 No
1827 Sasquatch Sasquatch 30 3,163 To Thú không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1828 Gullinbrusti Gullinbrusti 20 20 To Thú đất (Lv 2) 0 0 No
1829 Sword Master Sword Master 86 152,533 To người không thuộc tính (Lv 4) 465,039 367,812 No
1830 Bow Master Bow Master 80 80,404 To người không thuộc tính (Lv 4) 150,447 69,018 No
1831 Salamander Salamander 91 97,934 To Dị Hình lửa (Lv 3) 216,000 165,000 No
1832 MVP! Ifrit Ifrit 99 7,700,000 To Dị Hình lửa (Lv 4) 9,462,963 9,343,560 No
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11

Page generated in 0.12928 second(s). Number of queries executed: 7.

Theme:
Language: 10:00 February 13 26