Monsters

Search...

... ...

... ...

Found a total of 1011 record(s) across 11 page(s). Displaying result(s) 1-100.

Monster ID kRO Name iRO Name Level HP ▲ Size Race Element Base EXP Job EXP Custom
1187 Switch Switch 1 2 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 3 3 No
1841 Snake Lord's Minion Snake Lord's Minion 15 10 Vừa Thú đất (Lv 1) 3 3 No
1078 Red Plant Red Plant 1 10 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1079 Blue Plant Blue Plant 1 10 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1080 Green Plant Green Plant 1 10 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1081 Yellow Plant Yellow Plant 1 10 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1082 White Plant White Plant 1 10 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1247 Antonio Antonio 10 10 Vừa cây Sáng (Lv 3) 9 6 No
1789 Iceicle Iceicle 38 10 Nhỏ Dị Hình nước (Lv 2) 15 15 No
1812 Delightful Lude Delightful Lude 99 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1842 Snake Lord's Minion Snake Lord's Minion 23 15 Vừa Thú độc (Lv 1) 3 3 No
1084 Black Mushroom Black Mushroom 1 15 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1085 Red Mushroom Red Mushroom 1 15 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1877 Crystal Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1395 Wind Crystal Wind Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1396 Earth Crystal Earth Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1397 Fire Crystal Fire Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1398 Water Crystal Water Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1690 Spring Rabbit Spring Rabbit 12 15 Vừa Thú đất (Lv 2) 0 0 No
1182 Thief Mushroom Thief Mushroom 1 15 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1951 Crystal Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1952 Crystal Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1953 Crystal Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1954 Crystal Crystal 1 15 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1962 Christmas Thief Christmas Thief 10 15 Vừa người không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1843 Snake Lord's Minion Snake Lord's Minion 43 18 Vừa Thú độc (Lv 1) 3 3 No
1815 Rice Cake Rice Cake 12 20 Vừa Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1828 Gullinbrusti Gullinbrusti 20 20 To Thú đất (Lv 2) 0 0 No
1083 Shining Plant Shining Plant 1 20 Nhỏ cây Sáng (Lv 1) 0 0 No
1878 Shining Plant Shining Plant 1 20 Nhỏ cây Sáng (Lv 1) 0 0 No
3790 Sweets Drops Sweets Drops 1 20 Vừa cây lửa (Lv 1) 0 0 Yes
1844 Snake Lord's Minion Snake Lord's Minion 47 25 To Quỷ Tối (Lv 1) 3 3 No
1184 Fabre Fabre 1 30 Nhỏ Trùng đất (Lv 1) 3 0 No
3496 Leaf Lunatic Leaf Lunatic 3 44 Nhỏ Thú không thuộc tính (Lv 3) 150 105 Yes
1048 Thief Bug Egg Thief Bug Egg 4 48 Nhỏ Trùng Tối (Lv 1) 24 12 No
1902 Treasure Box Treasure Box 99 49 Nhỏ Dị Hình Sáng (Lv 1) 0 0 No
1903 Treasure Box Treasure Box 99 49 Nhỏ Dị Hình Sáng (Lv 1) 0 0 No
2057 Cramp Cramp 1 50 Vừa cây nước (Lv 1) 0 0 No
3495 Eggring Eggring 1 50 Vừa cây đất (Lv 1) 150 105 Yes
1973 Poring Poring 1 50 Vừa cây nước (Lv 1) 6 3 No
1725 Poring Poring 1 50 Vừa cây nước (Lv 1) 0 0 No
1002 Poring Poring 1 50 Vừa cây nước (Lv 1) 6 3 No
1572 Drops Drops 3 55 Vừa cây lửa (Lv 1) 0 0 No
1113 Drops Drops 3 55 Vừa cây lửa (Lv 1) 12 9 No
1063 Lunatic Lunatic 3 60 Nhỏ Thú không thuộc tính (Lv 3) 18 6 No
1726 Lunatic Lunatic 3 60 Nhỏ Thú không thuộc tính (Lv 3) 0 0 No
1229 Fabre Fabre 2 63 Nhỏ Trùng đất (Lv 1) 9 6 No
1007 Fabre Fabre 2 63 Nhỏ Trùng đất (Lv 1) 9 6 No
1183 Chonchon Chonchon 4 67 Nhỏ Trùng gió (Lv 1) 15 12 No
1011 Chonchon Chonchon 4 67 Nhỏ Trùng gió (Lv 1) 15 12 No
1062 Santa Poring Santa Poring 3 69 Vừa cây Sáng (Lv 1) 12 15 No
1049 Picky Picky 3 80 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 12 9 No
1240 Picky Picky 3 80 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 12 9 No
1050 Picky Picky 4 83 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 15 12 No
1241 Picky Picky 4 83 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 15 12 No
1009 Condor Condor 5 92 Vừa Thú gió (Lv 1) 18 15 No
1010 Willow Willow 4 95 Vừa cây đất (Lv 1) 15 12 No
1627 Anopheles Anopheles 23 100 Nhỏ Trùng gió (Lv 3) 297 165 No
1927 Whisper Whisper 34 100 Nhỏ Quỷ Hồn (Lv 3) 0 0 No
1932 Garden Keeper Garden Keeper 80 100 Nhỏ Dị Hình đất (Lv 2) 0 0 No
1750 Red Plant Red Plant 1 100 Nhỏ cây đất (Lv 1) 0 0 No
1852 Angeling Angeling 99 120 Nhỏ Thần Sáng (Lv 3) 0 0 No
1853 Deviling Deviling 99 120 Nhỏ Thần Sáng (Lv 3) 0 0 No
1051 Thief Bug Thief Bug 6 126 Nhỏ Trùng không thuộc tính (Lv 3) 51 15 No
1012 Roda Frog Roda Frog 5 133 Vừa nước (Lv 1) 18 15 No
1906 Barricade Barricade 98 150 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1911 Neutrality Flag Neutrality Flag 90 150 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1912 Lion Flag Lion Flag 90 150 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1913 Eagle Flag Eagle Flag 90 150 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1419 Familiar Familiar 8 155 Nhỏ Thú Tối (Lv 1) 0 0 No
1005 Familiar Familiar 8 155 Nhỏ Thú Tối (Lv 1) 84 45 No
1107 Baby Desert Wolf Baby Desert Wolf 9 164 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 60 48 No
1728 Baby Desert Wolf Baby Desert Wolf 9 164 Nhỏ Thú lửa (Lv 1) 0 0 No
1004 Hornet Hornet 8 169 Nhỏ Trùng gió (Lv 1) 57 45 No
1053 Thief Bug Female Thief Bug Female 10 170 Vừa Trùng Tối (Lv 1) 105 54 No
1167 Savage Babe Savage Babe 7 182 Nhỏ Thú đất (Lv 1) 42 36 No
1727 Savage Babe Savage Babe 7 182 Nhỏ Thú đất (Lv 1) 0 0 No
1052 Rocker Rocker 9 198 Vừa Trùng đất (Lv 1) 60 48 No
1076 Skeleton Skeleton 10 234 Vừa Ma Ma (Lv 1) 54 42 No
1909 Food Storage Food Storage 90 250 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1910 Food Depot Food Depot 90 250 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1914 Blue Crystal Blue Crystal 90 250 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1915 Pink Crystal Pink Crystal 90 250 To Dị Hình không thuộc tính (Lv 1) 0 0 No
1175 Tarou Tarou 11 284 Nhỏ Thú Tối (Lv 1) 171 84 No
1926 Jakk Jakk 38 300 Vừa Dị Hình lửa (Lv 2) 0 0 No
1031 Poporing Poporing 14 344 Vừa cây độc (Lv 1) 243 132 No
1858 Plankton Plankton 10 354 Nhỏ cây nước (Lv 3) 69 54 No
1161 Plankton Plankton 10 354 Nhỏ cây nước (Lv 3) 69 54 No
1520 Boiled Rice Boiled Rice 15 400 Vừa cây nước (Lv 1) 252 135 No
1589 Mandragora Mandragora 12 405 Vừa cây đất (Lv 3) 0 0 No
1859 Mandragora Mandragora 12 405 Vừa cây đất (Lv 3) 135 96 No
1020 Mandragora Mandragora 12 405 Vừa cây đất (Lv 3) 135 96 No
1047 Peco Peco Egg Peco Peco Egg 3 420 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 12 12 No
1097 Ant Egg Ant Egg 4 420 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 15 12 No
1232 Peco Peco Egg Peco Peco Egg 3 420 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 12 12 No
1236 Ant Egg Ant Egg 4 420 Nhỏ Dị Hình không thuộc tính (Lv 3) 15 12 No
1024 Wormtail Wormtail 14 426 Vừa cây đất (Lv 1) 177 120 No
1230 Pupa Pupa 2 427 Nhỏ Trùng đất (Lv 1) 6 12 No
1008 Pupa Pupa 2 427 Nhỏ Trùng đất (Lv 1) 6 12 No
1898 Zombie Zombie 12 434 Vừa Ma Ma (Lv 1) 0 0 No
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11

Page generated in 0.16393 second(s). Number of queries executed: 7.

Theme:
Language: 9:07 February 14 26