|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
thông tin vật phẩm
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
| mã vật phẩm | 998 |
|
tỷ lệ giảm | No |
|---|---|---|---|---|
| đã kiểm duyệt | Iron | giá tiền mặt | Not For Sale | |
| tên | Iron | loại | Etc | |
| mua từ cửa hàng | 100 | tỷ lệ rộng | 5 | |
| bán ở cửa hàng | 50 | cấp vũ khí | 0 | |
| tầm đánh | 0 | giáp | 0 | |
| khe cắm thẻ bài | 0 | có thể nâng cấp | No | |
| lực tay | 0 | lực tay nhỏ nhất | None | |
| lực tay tối đa | None | |||
| vị trí đặt | None | |||
| trang bị nón | None | |||
| nghề sử dụng | None | |||
| trang bị cho giới tính | Both (Male and Female) | |||
| giao dịch | None | |||
| mã thưởng | None | |||
| mã trang bị hiệu ứng | None | |||
| mã tháo gỡ | None | |||
| xuất xứ trang bị |
Malleable, silver-white metal that's very light weight and easy to temper. Commonly used to create arms and other goods. _ Weight: 5 |
|||
| mã quái | tên quái | tỷ lệ rơi | có thể giao dịch | cấp quái | chủng loại | thuộc tính quái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1403 | Firelock Soldier | 100% | Yes | 47 | Ma | Level 2 Ma |
| 1616 | Pitman | 16% | Yes | 43 | Ma | Level 2 đất |
| 1977 | Heavy Metaling | 10% | Yes | 73 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1613 | Metaling | 10% | Yes | 26 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1617 | Old Stove | 10% | Yes | 68 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1169 | Skeleton Worker | 8% | Yes | 30 | Ma | Level 1 Ma |
| 1308 | Panzer Goblin | 7.2% | Yes | 59 | người | Level 2 gió |
| 1040 | Golem | 7% | Yes | 25 | Dị Hình | Level 3 không thuộc tính |
| 1248 | Cruiser | 6.4% | Yes | 35 | Dị Hình | Level 3 không thuộc tính |
| 1280 | Goblin Steamrider | 6% | Yes | 35 | người | Level 2 gió |
| 1212 | Iron Fist | 6% | Yes | 47 | Trùng | Level 3 không thuộc tính |
| 1273 | Orc Lady | 6% | Yes | 31 | người | Level 2 đất |
| 1122 | Goblin | 5.4% | Yes | 25 | người | Level 1 gió |
| 1980 | Kublin | 5.4% | Yes | 85 | người | Level 1 đất |
| 1123 | Goblin | 5% | Yes | 24 | người | Level 1 lửa |
| 1258 | Goblin Archer | 5% | Yes | 28 | người | Level 1 độc |
| 1124 | Goblin | 4.6% | Yes | 24 | người | Level 1 độc |
| 1588 | Christmas Orc | 4.2% | Yes | 24 | người | Level 1 đất |
| 1023 | Orc Warrior | 4.2% | Yes | 24 | người | Level 1 đất |
| 1235 | Smoking Orc | 4.2% | Yes | 24 | người | Level 1 đất |
| 1042 | Steel Chonchon | 4% | Yes | 17 | Trùng | Level 1 gió |
| 1178 | Zerom | 3.8% | Yes | 23 | người | Level 1 lửa |
| 1125 | Goblin | 3.4% | Yes | 23 | người | Level 1 đất |
| 1126 | Goblin | 3% | Yes | 22 | người | Level 1 nước |
| 1183 | Chonchon | 1% | Yes | 4 | Trùng | Level 1 gió |
| 1011 | Chonchon | 1% | Yes | 4 | Trùng | Level 1 gió |
|
Page generated in 1.23914 second(s). Number of queries executed: 12. |
||||
| Theme: | ||||
| Language: 10:09 February 13 26 | ||||