|
|
|
thông tin vật phẩm
#985: Elunium
|
mã vật phẩm
|
985
|
|
tỷ lệ giảm
|
No
|
|
đã kiểm duyệt
|
Elunium
|
giá tiền mặt
|
Not For Sale
|
|
tên
|
Elunium
|
loại
|
Etc
|
|
mua từ cửa hàng
|
1,100
|
tỷ lệ rộng
|
20
|
|
bán ở cửa hàng
|
550
|
cấp vũ khí
|
0
|
|
tầm đánh
|
0
|
giáp
|
0
|
|
khe cắm thẻ bài
|
0
|
có thể nâng cấp
|
No
|
|
lực tay
|
0
|
lực tay nhỏ nhất
|
None
|
|
lực tay tối đa
|
None
|
|
vị trí đặt
|
None
|
|
trang bị nón
|
None
|
|
nghề sử dụng
|
None
|
|
trang bị cho giới tính
|
Both (Male and Female)
|
|
giao dịch
|
None
|
|
mã thưởng
|
None
|
|
mã trang bị hiệu ứng
|
None
|
|
mã tháo gỡ
|
None
|
|
xuất xứ trang bị
|
A very light, non-toxic metal used for refining and toughening Armor.
_
Weight: 20
|
vật phẩm rớt từ quái
|
mã quái
|
tên quái
|
tỷ lệ rơi
|
có thể giao dịch
|
cấp quái
|
chủng loại
|
thuộc tính quái
|
|
1039
|
Baphomet
|
100%
|
Yes
|
81
|
Quỷ
|
Level 3 Tối
|
|
1874
|
Beelzebub
|
100%
|
Yes
|
98
|
Quỷ
|
Level 4 Hồn
|
|
1272
|
Dark Lord
|
100%
|
Yes
|
80
|
Quỷ
|
Level 4 Ma
|
|
1418
|
MVP! Evil Snake Lord
|
100%
|
No
|
73
|
Thú
|
Level 3 Hồn
|
|
1871
|
Fallen Bishop Hibram
|
100%
|
Yes
|
80
|
Quỷ
|
Level 2 Tối
|
|
1990
|
Hardrock Mammoth
|
100%
|
Yes
|
115
|
Thú
|
Level 3 đất
|
|
1688
|
Lady Tanee
|
100%
|
Yes
|
89
|
cây
|
Level 3 gió
|
|
1492
|
MVP! Samurai Specter
|
100%
|
No
|
71
|
người
|
Level 3 Tối
|
|
1945
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1355
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1337
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1339
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1341
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1343
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1345
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1347
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1349
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1351
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1353
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1361
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1359
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1944
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1363
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1333
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1946
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1938
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1939
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1940
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1941
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1942
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1943
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1335
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1357
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1331
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1327
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1325
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1329
|
Treasure Chest
|
100%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1087
|
Orc Hero
|
91.18%
|
Yes
|
77
|
người
|
Level 2 đất
|
|
1251
|
Stormy Knight
|
91.18%
|
Yes
|
77
|
Dị Hình
|
Level 4 gió
|
|
1059
|
Mistress
|
85.36%
|
Yes
|
74
|
Trùng
|
Level 4 gió
|
|
1190
|
Orc Lord
|
85.36%
|
Yes
|
74
|
người
|
Level 4 đất
|
|
1252
|
Hatii
|
79.54%
|
Yes
|
73
|
Thú
|
Level 4 nước
|
|
1511
|
Amon Ra
|
77.6%
|
Yes
|
88
|
người
|
Level 3 đất
|
|
1046
|
Doppelganger
|
73.72%
|
Yes
|
72
|
Quỷ
|
Level 3 Tối
|
|
1147
|
Maya
|
70%
|
Yes
|
81
|
Trùng
|
Level 4 đất
|
|
1492
|
Samurai Specter
|
70%
|
Yes
|
71
|
người
|
Level 3 Tối
|
|
1112
|
Drake
|
64%
|
Yes
|
70
|
Ma
|
Level 1 Ma
|
|
1159
|
Phreeoni
|
58%
|
Yes
|
69
|
Thú
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1150
|
Moonlight Flower
|
52%
|
Yes
|
67
|
Quỷ
|
Level 3 lửa
|
|
1115
|
Eddga
|
46%
|
Yes
|
65
|
Thú
|
Level 1 lửa
|
|
1086
|
Golden Thief Bug
|
40%
|
Yes
|
64
|
Trùng
|
Level 2 lửa
|
|
2068
|
Boitata
|
20%
|
Yes
|
93
|
Thú
|
Level 3 lửa
|
|
1307
|
Cat o' Nine Tails
|
12%
|
Yes
|
76
|
Quỷ
|
Level 3 lửa
|
|
1268
|
Bloody Knight
|
8.66%
|
Yes
|
82
|
Dị Hình
|
Level 4 Tối
|
|
1219
|
Abysmal Knight
|
7.38%
|
Yes
|
79
|
người
|
Level 4 Tối
|
|
1668
|
Archdam
|
4%
|
Yes
|
79
|
người
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1979
|
Zakudam
|
4%
|
Yes
|
82
|
người
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1132
|
Khalitzburg
|
3.82%
|
Yes
|
63
|
Ma
|
Level 1 Ma
|
|
1269
|
Clock
|
3.26%
|
Yes
|
60
|
Dị Hình
|
Level 2 đất
|
|
1278
|
Stalactic Golem
|
3.26%
|
Yes
|
60
|
Dị Hình
|
Level 4 không thuộc tính
|
|
1918
|
Incarnation of Morocc
|
3.2%
|
Yes
|
97
|
Thần
|
Level 1 Tối
|
|
1920
|
Incarnation of Morocc
|
3.2%
|
Yes
|
96
|
Quỷ
|
Level 3 Ma
|
|
1197
|
Zombie Prisoner
|
2.24%
|
Yes
|
53
|
Ma
|
Level 3 Ma
|
|
1163
|
Raydric
|
2.12%
|
Yes
|
52
|
người
|
Level 2 Tối
|
|
1276
|
Raydric Archer
|
2.12%
|
Yes
|
52
|
Quỷ
|
Level 2 Tối
|
|
1505
|
Loli Ruri
|
2%
|
Yes
|
71
|
Quỷ
|
Level 4 Tối
|
|
1622
|
Teddy Bear
|
2%
|
Yes
|
71
|
Dị Hình
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1274
|
Megalith
|
1.22%
|
Yes
|
45
|
Dị Hình
|
Level 4 không thuộc tính
|
|
1156
|
Petite
|
1.22%
|
Yes
|
45
|
Rồng
|
Level 1 gió
|
|
1861
|
Choco
|
1.06%
|
Yes
|
43
|
Thú
|
Level 1 lửa
|
|
1214
|
Choco
|
1.06%
|
Yes
|
43
|
Thú
|
Level 1 lửa
|
|
1615
|
Obsidian
|
1%
|
Yes
|
50
|
Dị Hình
|
Level 2 đất
|
|
1255
|
Nereid
|
0.74%
|
Yes
|
40
|
Thú
|
Level 1 đất
|
|
1244
|
Christmas Jakk
|
0.62%
|
Yes
|
38
|
Dị Hình
|
Level 2 lửa
|
|
1130
|
Jakk
|
0.62%
|
Yes
|
38
|
Dị Hình
|
Level 2 lửa
|
|
1777
|
Ice Titan
|
0.6%
|
Yes
|
60
|
Dị Hình
|
Level 3 nước
|
|
1778
|
Gazeti
|
0.4%
|
Yes
|
55
|
Quỷ
|
Level 1 nước
|
|
1774
|
Seeker
|
0.4%
|
Yes
|
65
|
Dị Hình
|
Level 3 gió
|
|
1735
|
Alicel
|
0.2%
|
Yes
|
75
|
Quỷ
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1736
|
Aliot
|
0.2%
|
Yes
|
75
|
Quỷ
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1633
|
Beholder
|
0.2%
|
Yes
|
56
|
Dị Hình
|
Level 2 gió
|
|
1975
|
Beholder master
|
0.2%
|
Yes
|
70
|
Dị Hình
|
Level 2 gió
|
|
1679
|
Venatu
|
0.2%
|
Yes
|
75
|
Dị Hình
|
Level 2 nước
|
|
1678
|
Venatu
|
0.2%
|
Yes
|
78
|
Dị Hình
|
Level 2 đất
|
|
1676
|
Venatu
|
0.2%
|
Yes
|
72
|
Dị Hình
|
Level 2 không thuộc tính
|
|
1677
|
Venatu
|
0.2%
|
Yes
|
80
|
Dị Hình
|
Level 2 gió
|
|
1512
|
Yao Jun
|
0.2%
|
Yes
|
56
|
Ma
|
Level 2 Ma
|
|
1365
|
Apocalypse
|
0.1%
|
Yes
|
66
|
Dị Hình
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
1721
|
Dragon Egg
|
0.1%
|
Yes
|
43
|
Rồng
|
Level 2 không thuộc tính
|
|
1978
|
Hell Apocalypse
|
0.1%
|
Yes
|
86
|
Dị Hình
|
Level 3 không thuộc tính
|
|
|