|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
thông tin vật phẩm
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
| mã vật phẩm | 607 |
|
tỷ lệ giảm | No |
|---|---|---|---|---|
| đã kiểm duyệt | Yggdrasilberry | giá tiền mặt | Not For Sale | |
| tên | Yggdrasil Berry | loại | Healing | |
| mua từ cửa hàng | 5,000 | tỷ lệ rộng | 30 | |
| bán ở cửa hàng | 2,500 | cấp vũ khí | 0 | |
| tầm đánh | 0 | giáp | 0 | |
| khe cắm thẻ bài | 0 | có thể nâng cấp | No | |
| lực tay | 0 | lực tay nhỏ nhất | None | |
| lực tay tối đa | None | |||
| vị trí đặt | None | |||
| trang bị nón | None | |||
| nghề sử dụng | None | |||
| trang bị cho giới tính | Both (Male and Female) | |||
| giao dịch | None | |||
| mã thưởng |
1 percentheal 2 100,100; |
|||
| mã trang bị hiệu ứng | None | |||
| mã tháo gỡ | None | |||
| xuất xứ trang bị |
Fruit from the Yggdrasil tree which brings life to our world. Its fantastic taste is full of life. _ Class: Restorative Heal: 100% HP, 100% SP Weight: 30 |
|||
| mã quái | tên quái | tỷ lệ rơi | có thể giao dịch | cấp quái | chủng loại | thuộc tính quái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1511 | MVP! Amon Ra | 100% | No | 88 | người | Level 3 đất |
| 1785 | Atroce | 100% | Yes | 82 | Thú | Level 3 Tối |
| 1785 | MVP! Atroce | 100% | No | 82 | Thú | Level 3 Tối |
| 1399 | MVP! Baphomet | 100% | No | 68 | Quỷ | Level 3 Tối |
| 1874 | MVP! Beelzebub | 100% | No | 98 | Quỷ | Level 4 Hồn |
| 1389 | MVP! Dracula | 100% | No | 85 | Quỷ | Level 4 Tối |
| 1418 | MVP! Evil Snake Lord | 100% | No | 73 | Thú | Level 3 Hồn |
| 1871 | MVP! Fallen Bishop Hibram | 100% | No | 80 | Quỷ | Level 2 Tối |
| 1768 | MVP! Gloom Under Night | 100% | No | 89 | Dị Hình | Level 3 Hồn |
| 1885 | MVP! Gopinich | 100% | No | 85 | Thú | Level 3 đất |
| 1779 | MVP! Ktullanux | 100% | No | 98 | Thú | Level 4 nước |
| 1779 | Ktullanux | 100% | Yes | 98 | Thú | Level 4 nước |
| 1373 | MVP! Lord of the Dead | 100% | No | 94 | Quỷ | Level 3 Tối |
| 1157 | MVP! Pharaoh | 100% | No | 93 | người | Level 3 Tối |
| 1623 | MVP! RSX-0806 | 100% | No | 86 | Dị Hình | Level 3 không thuộc tính |
| 1492 | MVP! Samurai Specter | 100% | No | 71 | người | Level 3 Tối |
| 1630 | MVP! White Lady | 100% | No | 85 | người | Level 3 gió |
| 1917 | MVP! Wounded Morocc | 100% | No | 99 | Quỷ | Level 4 Tối |
| 1389 | Dracula | 94% | Yes | 85 | Quỷ | Level 4 Tối |
| 1492 | Samurai Specter | 90% | Yes | 71 | người | Level 3 Tối |
| 1511 | Amon Ra | 60% | Yes | 88 | người | Level 3 đất |
| 1358 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1362 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1360 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1356 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1336 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1324 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1326 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1328 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1330 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1332 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1334 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1338 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1354 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1340 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1342 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1344 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1346 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1348 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1352 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1350 | Treasure Chest | 50% | Yes | 99 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1039 | MVP! Baphomet | 40% | No | 81 | Quỷ | Level 3 Tối |
| 1087 | MVP! Orc Hero | 30% | No | 77 | người | Level 2 đất |
| 1312 | MVP! Turtle General | 30% | No | 97 | Thú | Level 2 đất |
| 2068 | Boitata | 10% | Yes | 93 | Thú | Level 3 lửa |
| 1951 | Crystal | 4% | No | 1 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1395 | Wind Crystal | 4% | No | 1 | Dị Hình | Level 1 không thuộc tính |
| 1101 | Baphomet Jr. | 1% | Yes | 50 | Quỷ | Level 1 Tối |
| 1083 | Shining Plant | 1% | Yes | 1 | cây | Level 1 Sáng |
| 1861 | Choco | 0.5% | Yes | 43 | Thú | Level 1 lửa |
| 1214 | Choco | 0.5% | Yes | 43 | Thú | Level 1 lửa |
|
Page generated in 1.65954 second(s). Number of queries executed: 12. |
||||
| Theme: | ||||
| Language: 9:09 February 14 26 | ||||