|
|
|
thông tin vật phẩm
#2104: Buckler
|
mã vật phẩm
|
2104
|
|
tỷ lệ giảm
|
No
|
|
đã kiểm duyệt
|
Buckler_
|
giá tiền mặt
|
Not For Sale
|
|
tên
|
Buckler
|
loại
|
Armor
|
|
mua từ cửa hàng
|
14,000
|
tỷ lệ rộng
|
60
|
|
bán ở cửa hàng
|
7,000
|
cấp vũ khí
|
0
|
|
tầm đánh
|
0
|
giáp
|
4
|
|
khe cắm thẻ bài
|
1
|
có thể nâng cấp
|
Yes
|
|
lực tay
|
0
|
lực tay nhỏ nhất
|
None
|
|
lực tay tối đa
|
None
|
|
vị trí đặt
|
Off Hand
|
|
trang bị nón
|
None
|
|
nghề sử dụng
|
Swordman / Acolyte / Merchant / Thief / Knight / Priest / Blacksmith / Assassin / Crusader / Monk / Rogue / Alchemist / Bard / Dancer
|
|
trang bị cho giới tính
|
Both (Male and Female)
|
|
giao dịch
|
None
|
|
mã thưởng
|
None
|
|
mã trang bị hiệu ứng
|
None
|
|
mã tháo gỡ
|
None
|
|
xuất xứ trang bị
|
A rounded shield that readily absorbs impact from attacks.
Class: Shield
Defense: 4
Weight: 60
Jobs: Swordman, Acolyte, Merchant, and Thief Classes; Bard and Dancer Jobs
|
vật phẩm rớt từ quái
|
mã quái
|
tên quái
|
tỷ lệ rơi
|
có thể giao dịch
|
cấp quái
|
chủng loại
|
thuộc tính quái
|
|
1334
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1328
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1342
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1340
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1338
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1336
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1348
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1332
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1330
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1326
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1346
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1324
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1350
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1352
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1354
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1356
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1358
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1360
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1362
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1344
|
Treasure Chest
|
16%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1333
|
Treasure Chest
|
10%
|
Yes
|
99
|
Dị Hình
|
Level 1 không thuộc tính
|
|
1636
|
Howard Alt-Eisen
|
0.2%
|
Yes
|
83
|
người
|
Level 4 nước
|
|
1245
|
Christmas Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
25
|
người
|
Level 1 gió
|
|
1123
|
Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
24
|
người
|
Level 1 lửa
|
|
1126
|
Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
22
|
người
|
Level 1 nước
|
|
1125
|
Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
23
|
người
|
Level 1 đất
|
|
1124
|
Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
24
|
người
|
Level 1 độc
|
|
1122
|
Goblin
|
0.1%
|
Yes
|
25
|
người
|
Level 1 gió
|
|
1135
|
Kobold
|
0.1%
|
Yes
|
31
|
người
|
Level 2 lửa
|
|
1134
|
Kobold
|
0.1%
|
Yes
|
31
|
người
|
Level 2 độc
|
|
1133
|
Kobold
|
0.1%
|
Yes
|
36
|
người
|
Level 2 gió
|
|
|