thông tin quái

#1976: Cobalt Mineral

mã quái 1976 tên quái COBALT_MINERAL
kRO tên Cobalt Mineral được chế tạo No
iRO tên Cobalt Mineral máu 29,665
kích thước Vừa lực 0
chủng loại Dị Hình cấp 72
thuộc tính không thuộc tính (Lv 2) tốc độ 200
kinh nghiệm 36,996 lực tay 1,446~2,979
kinh nghiệm nghề 31,137 giáp 40
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 30
tấn công trì hoãn 648 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 480 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 360 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Cast Sensor Chase
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 60 nhanh 77 máu 35
tinh 57 chuẩn 77 may 32

Cobalt Mineral vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
7321 Crystal Fragment 60% Yes
728 Topaz 10% Yes
13414 Elemental Sword 0.1% Yes
984 Oridecon 1.6% Yes
1011 Emveretarcon 16% Yes
715 Yellow Gemstone 2% Yes
969 Gold 0.1% Yes
714 Emperium 0.1% No

Monster Skills for “Cobalt Mineral”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Cobalt Mineral@AL_TELEPORT 1 Idle 100% 0s 0s Yes Self rudeattacked None
Cobalt Mineral@CR_REFLECTSHIELD 2 Attack 10% 1s 5s No Self always 0
Cobalt Mineral@NPC_RANDOMATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s Yes Target always 0
Cobalt Mineral@NPC_BARRIER 1 Attack 5% 3s 5s No Self myhpltmaxrate 30
Cobalt Mineral@NPC_SPLASHATTACK 1 Attack 5% 0s 5s No Target attackpcge 2
Cobalt Mineral@TF_HIDING 1 Attack 5% 0.5s 50s Yes Self always 0
Cobalt Mineral@TF_HIDING 1 Idle 5% 0.5s 5s Yes Self always 0

Page generated in 2.45583 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 1:10 February 14 26