thông tin quái

#1866: Hell Poodle

mã quái 1866 tên quái HELL_POODLE
kRO tên Hell Poodle được chế tạo No
iRO tên Hell Poodle máu 9,000
kích thước Nhỏ lực 0
chủng loại Quỷ cấp 71
thuộc tính Tối (Lv 1) tốc độ 140
kinh nghiệm 12,000 lực tay 400~600
kinh nghiệm nghề 9,000 giáp 35
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 20
tấn công trì hoãn 824 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 432 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 360 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Change Chase
  • Cast Sensor Chase
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Aggressive
  • Can Move
  • Detector
chỉ số quái
Công 5 nhanh 26 máu 14
tinh 5 chuẩn 39 may 10

Hell Poodle vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
528 Monster's Feed 100% Yes
13028 Tooth Blade 0.2% Yes
1268 Wild Beast Claw 0.2% Yes
932 Skel-Bone 90% Yes
628 Well-Dried Bone 0.4% Yes
919 Animal Skin 100% Yes
537 Pet Food 8% Yes
4437 Hell Poodle Card 0.1% No

Monster Skills for “Hell Poodle”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Hell Poodle@AL_HEAL 1 Idle 100% 0s 5s Yes Self always 0
Hell Poodle@AS_SONICBLOW 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Hell Poodle@NPC_RUN 1 Attack 100% 0s 0s Yes Self myhpltmaxrate 30
Hell Poodle@NPC_RUN 1 Chase 100% 0s 0s Yes Self myhpltmaxrate 30

Page generated in 1.18718 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 1:03 February 14 26