thông tin quái

#1613: Metaling

mã quái 1613 tên quái METALING
kRO tên Metaling được chế tạo No
iRO tên Metaling máu 889
kích thước Nhỏ lực 0
chủng loại Dị Hình cấp 26
thuộc tính không thuộc tính (Lv 1) tốc độ 300
kinh nghiệm 1,476 lực tay 135~270
kinh nghiệm nghề 747 giáp 5
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 3
tấn công trì hoãn 384 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 672 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 480 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Can Attack
  • Looter
  • Can Move
chỉ số quái
Công 30 nhanh 15 máu 10
tinh 18 chuẩn 35 may 2

Metaling vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
7325 Flexible Tube 80% Yes
1002 Iron Ore 20% Yes
998 Iron 10% Yes
7126 Large Jellopy 20% Yes
7317 Rusty Screw 4% Yes
13103 Crimson Bolt 0.1% Yes
7312 Jubilee 100% Yes
4341 Metaling Card 0.1% No

Monster Skills for “Metaling”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Metaling@CR_REFLECTSHIELD 3 Attack 10% 0s 200s No Self always 0
Metaling@CR_AUTOGUARD 5 Attack 5% 0s 300s Yes Self always 0
Metaling@CR_AUTOGUARD 5 Chase 5% 0s 300s Yes Self longrangeattacked None
Metaling@RG_STRIPWEAPON 3 Attack 5% 0s 10s No Target always 0
Metaling@MC_MAMMONITE 5 Attack 10% 0.8s 5s Yes Target always 0

Page generated in 2.7094 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 9:57 February 13 26