thông tin quái

#1503: Gibbet

mã quái 1503 tên quái GIBBET
kRO tên Gibbet được chế tạo No
iRO tên Gibbet máu 6,841
kích thước To lực 0
chủng loại Quỷ cấp 58
thuộc tính Tối (Lv 1) tốc độ 180
kinh nghiệm 12,033 lực tay 418~656
kinh nghiệm nghề 5,472 giáp 28
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 31
tấn công trì hoãn 917 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 1,584 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 576 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Angry
  • Can Attack
  • Aggressive
  • Can Move
  • Detector
chỉ số quái
Công 0 nhanh 42 máu 42
tinh 27 chuẩn 46 may 28

Gibbet vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
7212 Hung Doll 36% Yes
7218 Decomposed Rope 100% Yes
7222 Wooden Gnarl 81.48% Yes
724 Cursed Ruby 6% Yes
716 Red Gemstone 2% Yes
604 Dead Branch 0.2% Yes
4278 Gibbet Card 0.1% No

Monster Skills for “Gibbet”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Gibbet@AS_GRIMTOOTH 5 Chase 20% 0s 5s Yes Target always 0
Gibbet@NPC_CURSEATTACK 3 Attack 10% 0.8s 5s No Target always 0
Gibbet@NPC_UNDEADATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0

Page generated in 0.54558 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 6:41 February 14 26