thông tin quái

#1381: Grizzly

mã quái 1381 tên quái GRIZZLY
kRO tên Grizzly được chế tạo No
iRO tên Grizzly máu 11,733
kích thước To lực 0
chủng loại Thú cấp 68
thuộc tính lửa (Lv 3) tốc độ 165
kinh nghiệm 10,023 lực tay 809~1,076
kinh nghiệm nghề 6,036 giáp 44
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 32
tấn công trì hoãn 1,492 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 1,092 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 192 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Angry
  • Can Attack
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 55 máu 68
tinh 58 chuẩn 70 may 61

Grizzly vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
948 Bear's Footskin 100% Yes
919 Animal Skin 100% Yes
549 Yam 50% Yes
4162 Grizzly Card 0.1% No

Monster Skills for “Grizzly”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Grizzly@KN_SPEARSTAB 10 Attack 5% 0.8s 5s No Target always 0
Grizzly@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Grizzly@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Grizzly@NPC_STUNATTACK 3 Attack 5% 1.5s 5s No Target always 0
Grizzly@SM_ENDURE 1 Chase 50% 0s 10s Yes Self longrangeattacked None
Grizzly@KN_SPEARSTAB 10 Angry 5% 0.8s 5s No Target always 0
Grizzly@NPC_EMOTION 1 Follow 2% 0s 5s Yes Self always 0
Grizzly@NPC_STUNATTACK 3 Angry 5% 1.5s 5s No Target always 0
Grizzly@SM_ENDURE 1 Follow 50% 0s 10s Yes Self longrangeattacked None

Page generated in 0.97746 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:45 February 13 26