thông tin quái

#1204: Ogretooth

mã quái 1204 tên quái TIRFING
kRO tên Ogretooth được chế tạo No
iRO tên Ogretooth máu 29,900
kích thước Vừa lực 0
chủng loại Dị Hình cấp 71
thuộc tính Tối (Lv 3) tốc độ 100
kinh nghiệm 16,236 lực tay 950~1,146
kinh nghiệm nghề 12,705 giáp 30
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 35
tấn công trì hoãn 816 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 500 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 240 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Change Chase
  • Cast Sensor Chase
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 58 nhanh 87 máu 55
tinh 35 chuẩn 132 may 65

Ogretooth vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
7022 Old Hilt 0.1% Yes
638 Silver Knife of Chastity 1% Yes
7292 Muscovite 30% Yes
1214 Dagger 1.4% Yes
1217 Stiletto 0.8% Yes
999 Steel 2.4% Yes
984 Oridecon 3.78% Yes
4254 Ogretooth Card 0.1% No

Monster Skills for “Ogretooth”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Tyrfing@AS_SONICBLOW 10 Attack 5% 0.8s 5s No Target always 0
Tyrfing@NPC_DARKNESSATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Tyrfing@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Tyrfing@NPC_PIERCINGATT 3 Attack 5% 0s 5s Yes Target always 0
Tyrfing@NPC_HELMBRAKE 5 Attack 5% 0s 5s Yes Target always 0
Tyrfing@CR_AUTOGUARD 10 Chase 20% 0s 300s Yes Self longrangeattacked None
Tyrfing@CR_AUTOGUARD 10 Attack 5% 0s 300s Yes Self always 0

Page generated in 2.6289 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 11:46 February 13 26