thông tin quái

#1166: Savage

mã quái 1166 tên quái SAVAGE
kRO tên Savage được chế tạo No
iRO tên Savage máu 2,092
kích thước To lực 0
chủng loại Thú cấp 26
thuộc tính đất (Lv 2) tốc độ 150
kinh nghiệm 1,563 lực tay 120~150
kinh nghiệm nghề 744 giáp 10
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 5
tấn công trì hoãn 1,960 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 960 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 384 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 26 máu 54
tinh 10 chuẩn 37 may 15

Savage vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
1028 Mane 100% Yes
514 Grape 6% Yes
702 Animal Gore 0.1% Yes
2276 Angled Glasses 0.1% Yes
605 Anodyne 0.2% Yes
757 Rough Elunium 1.4% Yes
526 Royal Jelly 0.1% Yes
4078 Savage Card 0.1% No

Monster Skills for “Savage”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Savage@AL_INCAGI 1 Chase 5% 0.7s 60s No Self always 0
Savage@NPC_EMOTION 1 Walk 20% 0s 5s Yes Self always 0
Savage@NPC_GROUNDATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0

Page generated in 1.65521 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 2:48 May 4 26