thông tin quái

#1135: Kobold

mã quái 1135 tên quái KOBOLD_3
kRO tên Kobold được chế tạo No
iRO tên Kobold máu 2,179
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 31
thuộc tính lửa (Lv 2) tốc độ 300
kinh nghiệm 1,932 lực tay 186~216
kinh nghiệm nghề 1,221 giáp 15
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 10
tấn công trì hoãn 1,228 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 528 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 360 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 31 máu 31
tinh 20 chuẩn 88 may 20

Kobold vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
990 Red Blood 0.7% Yes
999 Steel 2% Yes
1034 Blue Hair 100% Yes
912 Zargon 4% Yes
1355 Hammer 0.1% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
508 Yellow Herb 2% Yes
4091 Kobold Card 0.1% No

Monster Skills for “Kobold”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Kobold@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_FIREATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0

Page generated in 3.24687 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 9:32 May 4 26