thông tin quái

#1134: Kobold

mã quái 1134 tên quái KOBOLD_2
kRO tên Kobold được chế tạo No
iRO tên Kobold máu 2,179
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 31
thuộc tính độc (Lv 2) tốc độ 200
kinh nghiệm 2,418 lực tay 262~324
kinh nghiệm nghề 1,221 giáp 15
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 10
tấn công trì hoãn 1,528 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 528 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 360 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 31 máu 31
tinh 20 chuẩn 46 may 20

Kobold vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
999 Steel 2% Yes
1034 Blue Hair 100% Yes
912 Zargon 4% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
508 Yellow Herb 2% Yes
2101 Guard 2% Yes
4091 Kobold Card 0.1% No

Monster Skills for “Kobold”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Kobold@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_POISONATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0

Page generated in 1.52591 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:49 February 13 26