thông tin quái

#1133: Kobold

mã quái 1133 tên quái KOBOLD_1
kRO tên Kobold được chế tạo No
iRO tên Kobold máu 3,893
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 36
thuộc tính gió (Lv 2) tốc độ 150
kinh nghiệm 2,964 lực tay 265~318
kinh nghiệm nghề 1,875 giáp 15
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 10
tấn công trì hoãn 1,028 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 528 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 360 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 90 máu 36
tinh 30 chuẩn 52 may 20

Kobold vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
999 Steel 2% Yes
1034 Blue Hair 100% Yes
912 Zargon 14% Yes
757 Rough Elunium 0.5% Yes
1220 Gladius 0.1% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
4091 Kobold Card 0.1% No

Monster Skills for “Kobold”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Kobold 1@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Kobold@NPC_WINDATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0

Page generated in 2.29764 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 10:07 February 13 26