thông tin quái

#1126: Goblin

mã quái 1126 tên quái GOBLIN_5
kRO tên Goblin được chế tạo No
iRO tên Goblin máu 1,952
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 22
thuộc tính nước (Lv 1) tốc độ 300
kinh nghiệm 723 lực tay 105~127
kinh nghiệm nghề 456 giáp 10
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 5
tấn công trì hoãn 3,074 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 1,874 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 480 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 22 máu 22
tinh 15 chuẩn 32 may 10

Goblin vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
998 Iron 3% Yes
911 Scell 100% Yes
1605 Wand 0.3% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
5089 Annoyed Mask 0.3% Yes
507 Red Herb 30% Yes
508 Yellow Herb 4.4% Yes
4060 Goblin Card 0.1% No

Monster Skills for “Goblin”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 20% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_WATERATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0

Page generated in 2.52842 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 1:05 May 4 26