thông tin quái

#1125: Goblin

mã quái 1125 tên quái GOBLIN_4
kRO tên Goblin được chế tạo No
iRO tên Goblin máu 1,359
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 23
thuộc tính đất (Lv 1) tốc độ 200
kinh nghiệm 792 lực tay 109~131
kinh nghiệm nghề 492 giáp 10
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 5
tấn công trì hoãn 1,624 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 624 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 240 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 23 máu 46
tinh 15 chuẩn 36 may 10

Goblin vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
993 Green Live 2% Yes
998 Iron 3.4% Yes
5087 Poker Face 0.3% Yes
2263 Zorro Masque 0.1% Yes
1508 Smasher 0.2% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
507 Red Herb 30% Yes
4060 Goblin Card 0.1% No

Monster Skills for “Goblin”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 20% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_GROUNDATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0

Page generated in 1.39315 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:48 February 13 26