thông tin quái

#1123: Goblin

mã quái 1123 tên quái GOBLIN_2
kRO tên Goblin được chế tạo No
iRO tên Goblin máu 1,034
kích thước Vừa lực 0
chủng loại người cấp 24
thuộc tính lửa (Lv 1) tốc độ 150
kinh nghiệm 861 lực tay 88~100
kinh nghiệm nghề 528 giáp 10
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 5
tấn công trì hoãn 1,320 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 620 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 240 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 24 máu 24
tinh 15 chuẩn 66 may 10

Goblin vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
998 Iron 5% Yes
911 Scell 100% Yes
5010 Indian Fillet 0.1% Yes
1511 Flail 0.2% Yes
2104 Buckler 0.1% Yes
507 Red Herb 31% Yes
2297 Goblin Mask 0.1% Yes
4060 Goblin Card 0.1% No

Monster Skills for “Goblin”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 20% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_FIREATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Self always 0
Goblin@NPC_EMOTION 1 Idle 20% 0s 5s Yes Self always 0

Page generated in 1.82049 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:49 February 13 26