thông tin quái

#1088: Vocal

mã quái 1088 tên quái VOCAL
kRO tên Vocal được chế tạo No
iRO tên Vocal máu 3,016
kích thước Vừa lực 0
chủng loại Trùng cấp 18
thuộc tính đất (Lv 1) tốc độ 200
kinh nghiệm 330 lực tay 71~82
kinh nghiệm nghề 264 giáp 10
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 30
tấn công trì hoãn 1,080 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 648 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 480 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Change Chase
  • Cast Sensor Chase
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Aggressive
  • Can Move
  • Detector
chỉ số quái
Công 77 nhanh 28 máu 26
tinh 30 chuẩn 53 may 40

Vocal vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
2247 Romantic Gent 1% Yes
940 Grasshopper's Leg 100% Yes
721 Emerald 20% Yes
752 Rocker Doll 30% Yes
2420 Angel's Reincarnation 20% Yes
645 Concentration Potion 14% Yes
1917 Gentle Breeze Guitar 0.2% Yes
4211 Vocal Card 0.1% No

Monster Skills for “Vocal”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Vocal@AL_TELEPORT 1 Idle 100% 0s 0s Yes Self rudeattacked None
Vocal@NPC_COMBOATTACK 2 Attack 5% 0.7s 5s No Target always 0
Vocal@NPC_GROUNDATTACK 1 Attack 20% 0s 5s Yes Target always 0
Vocal@NPC_SILENCEATTACK 3 Attack 5% 0.7s 5s No Target always 0
Vocal@NPC_SILENCEATTACK 3 Chase 5% 0.7s 5s No Target always 0
Vocal@NPC_SUMMONSLAVE 5 Attack 100% 2s 60s No Self slavele 3
Vocal@NPC_SUMMONSLAVE 5 Idle 100% 2s 60s No Self slavele 3
Vocal@NPC_SUMMONSLAVE 8 Idle 100% 0s 0s No Self onspawn 0

Page generated in 1.59725 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:46 February 13 26