thông tin quái

#1069: Swordfish

mã quái 1069 tên quái SWORD_FISH
kRO tên Swordfish được chế tạo No
iRO tên Swordfish máu 4,299
kích thước To lực 0
chủng loại cấp 30
thuộc tính nước (Lv 2) tốc độ 200
kinh nghiệm 3,753 lực tay 168~199
kinh nghiệm nghề 1,914 giáp 5
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 20
tấn công trì hoãn 1,968 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 768 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 384 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Chase
  • Change Target Melee
  • Angry
  • Can Attack
  • Aggressive
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 30 máu 30
tinh 41 chuẩn 62 may 30

Swordfish vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
995 Mystic Frozen 0.2% Yes
963 Sharp Scale 100% Yes
756 Rough Oridecon 0.66% Yes
2257 Unicorn Horn 0.1% Yes
757 Rough Elunium 1% Yes
1117 Katana 0.5% Yes
956 Gill 12% Yes
4089 Swordfish Card 0.1% No

Monster Skills for “Swordfish”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Swordfish@NPC_WATERATTACK 1 Attack 20% 0s 5s Yes Target always 0
Swordfish@WZ_WATERBALL 3 Attack 5% 1.5s 5s Yes Target always 0
Swordfish@WZ_WATERBALL 3 Chase 5% 1.5s 5s Yes Target always 0
Swordfish@NPC_WATERATTACK 1 Angry 20% 0s 5s Yes Target always 0
Swordfish@WZ_WATERBALL 3 Angry 5% 1.5s 5s Yes Target always 0
Swordfish@WZ_WATERBALL 3 Follow 5% 1.5s 5s Yes Target always 0

Page generated in 2.97938 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 9:54 February 13 26