thông tin quái

#1058: Metaller

mã quái 1058 tên quái METALLER
kRO tên Metaller được chế tạo No
iRO tên Metaller máu 926
kích thước Vừa lực 0
chủng loại Trùng cấp 22
thuộc tính lửa (Lv 1) tốc độ 200
kinh nghiệm 723 lực tay 131~159
kinh nghiệm nghề 456 giáp 15
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 30
tấn công trì hoãn 1,708 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 1,008 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 540 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Change Target Melee
  • Can Attack
  • Assist
  • Looter
  • Can Move
  • Detector
chỉ số quái
Công 0 nhanh 22 máu 22
tinh 20 chuẩn 49 may 50

Metaller vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
990 Red Blood 1.2% Yes
940 Grasshopper's Leg 100% Yes
911 Scell 8% Yes
757 Rough Elunium 0.98% Yes
707 Singing Plant 0.4% Yes
935 Shell 60% Yes
1914 Burning Passion Guitar 0.2% Yes
4057 Metaller Card 0.1% No

Monster Skills for “Metaller”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Metaller@NPC_EMOTION 1 Walk 20% 0s 5s Yes Self always 0
Metaller@NPC_FIREATTACK 1 Attack 20% 0s 5s Yes Target always 0
Metaller@NPC_SILENCEATTACK 3 Attack 5% 0.7s 5s No Target always 0
Metaller@NPC_SILENCEATTACK 3 Chase 5% 0.7s 5s No Target always 0

Page generated in 0.96671 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 6:43 February 14 26