thông tin quái

#1056: Smokie

mã quái 1056 tên quái SMOKIE
kRO tên Smokie được chế tạo No
iRO tên Smokie máu 641
kích thước Nhỏ lực 0
chủng loại Thú cấp 18
thuộc tính đất (Lv 1) tốc độ 200
kinh nghiệm 402 lực tay 61~72
kinh nghiệm nghề 258 giáp 0
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 10
tấn công trì hoãn 1,576 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 576 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 420 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Can Attack
  • Cast Sensor Idle
  • Can Move
chỉ số quái
Công 0 nhanh 18 máu 36
tinh 25 chuẩn 26 may 35

Smokie vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
945 Raccoon Leaf 100% Yes
919 Animal Skin 100% Yes
516 Potato 16% Yes
2213 Kitty Band 0.1% Yes
754 Raccoon Doll 0.1% Yes
912 Zargon 0.1% Yes
729 Zircon 0.1% Yes
4044 Smokie Card 0.1% No

Monster Skills for “Smokie”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Smokie@AL_HEAL 5 Idle 100% 0s 5s Yes Self mystatuson hiding
Smokie@NPC_EMOTION 1 Loot 20% 0s 5s Yes Self always 0
Smokie@NPC_GROUNDATTACK 2 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Smokie@NPC_PROVOCATION 1 Chase 2% 0s 5s Yes Target always 0
Smokie@TF_HIDING 1 Attack 5% 0.5s 5s No Self myhpltmaxrate 50

Page generated in 0.4964 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 8:44 February 13 26