thông tin quái

#1055: Muka

mã quái 1055 tên quái MUKA
kRO tên Muka được chế tạo No
iRO tên Muka máu 610
kích thước To lực 0
chủng loại cây cấp 17
thuộc tính đất (Lv 1) tốc độ 300
kinh nghiệm 819 lực tay 40~49
kinh nghiệm nghề 360 giáp 5
kinh nghiêm kết thúc 0 khán phép 5
tấn công trì hoãn 1,960 ms tầm đánh cận chiến 1
thời gian tấn công 960 ms tầm đánh xa 10
thời gian trì hoãn 384 ms tầm đánh xa tối đa 12
quái linh hoạt
  • Can Attack
  • Can Move
chỉ số quái
Công 15 nhanh 15 máu 30
tinh 5 chuẩn 20 may 10

Muka vật phẩm rơi

mã vật phẩm tên vật phẩm tỷ lệ rơi có thể giao dịch
993 Green Live 1.4% Yes
952 Cactus Needle 100% Yes
713 Empty Bottle 40% Yes
511 Green Herb 8% Yes
507 Red Herb 20% Yes
1451 Guisarme 1% Yes
1002 Iron Ore 5% Yes
4036 Muka Card 0.1% No

Monster Skills for “Muka”

tên kỹ năng cấp thái tỷ lệ dùng chiêu thời gian xuất chiêu trì hoãn huỷ chiêu tấn công đối thủ trạng thái lượng
Muka@NPC_GROUNDATTACK 3 Attack 5% 0.5s 5s No Target always 0
Muka@NPC_PIERCINGATT 3 Attack 5% 0s 5s Yes Target always 0
Muka@NPC_SPLASHATTACK 1 Attack 20% 0s 5s Yes Target attackpcge 2

Page generated in 3.50199 second(s). Number of queries executed: 18.

Theme:
Language: 12:34 May 4 26