thông tin vật phẩm

#1002: Iron Ore

mã vật phẩm 1002 tỷ lệ giảm No
đã kiểm duyệt Iron_Ore giá tiền mặt Not For Sale
tên Iron Ore loại Etc
mua từ cửa hàng 50 tỷ lệ rộng 15
bán ở cửa hàng 25 cấp vũ khí 0
tầm đánh 0 giáp 0
khe cắm thẻ bài 0 có thể nâng cấp No
lực tay 0 lực tay nhỏ nhất None
lực tay tối đa None
vị trí đặt None
trang bị nón None
nghề sử dụng None
trang bị cho giới tính Both (Male and Female)
giao dịch None
mã thưởng None
mã trang bị hiệu ứng None
mã tháo gỡ None
xuất xứ trang bị An impure ore that forms Iron after being refined.
_
Weight: 15

vật phẩm rớt từ quái

mã quái tên quái tỷ lệ rơi có thể giao dịch cấp quái chủng loại thuộc tính quái
1977 Heavy Metaling 20% Yes 73 Dị Hình Level 1 không thuộc tính
1613 Metaling 20% Yes 26 Dị Hình Level 1 không thuộc tính
1617 Old Stove 20% Yes 68 Dị Hình Level 1 không thuộc tính
1583 Tao Gunka 20% Yes 70 Quỷ Level 3 không thuộc tính
1169 Skeleton Worker 16% Yes 30 Ma Level 1 Ma
1212 Iron Fist 15% Yes 47 Trùng Level 3 không thuộc tính
1239 Deniro 9% Yes 19 Trùng Level 1 đất
1105 Deniro 9% Yes 19 Trùng Level 1 đất
1238 Piere 8% Yes 18 Trùng Level 1 đất
1160 Piere 8% Yes 18 Trùng Level 1 đất
1237 Andre 7% Yes 17 Trùng Level 1 đất
1095 Andre 7% Yes 17 Trùng Level 1 đất
1230 Pupa 6% Yes 2 Trùng Level 1 đất
1174 Stainer 6% Yes 16 Trùng Level 1 gió
1042 Steel Chonchon 6% Yes 17 Trùng Level 1 gió
1053 Thief Bug Female 6% Yes 10 Trùng Level 1 Tối
1178 Zerom 6% Yes 23 người Level 1 lửa
1178 Zerom 6% Yes 23 người Level 1 lửa
1055 Muka 5% Yes 17 cây Level 1 đất
1854 Muka 5% Yes 17 cây Level 1 đất
1051 Thief Bug 5% Yes 6 Trùng Level 3 không thuộc tính
1048 Thief Bug Egg 5% Yes 4 Trùng Level 1 Tối
1236 Ant Egg 4.4% Yes 4 Dị Hình Level 3 không thuộc tính
1097 Ant Egg 4% Yes 4 Dị Hình Level 3 không thuộc tính
1008 Pupa 4% Yes 2 Trùng Level 1 đất
1094 Ambernite 3% Yes 13 Trùng Level 1 nước
1011 Chonchon 3% Yes 4 Trùng Level 1 gió

Page generated in 1.78464 second(s). Number of queries executed: 12.

Theme:
Language: 8:33 February 13 26